tỉnh trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức cai trị đứng đầu một tỉnh trong chế độ cũ: "Tỉnh trưởng" là chức danh dùng để chỉ người đứng đầu cơ quan hành chính của một tỉnh, có quyền lực quản lý và điều hành mọi mặt tại địa phương đó, theo mô hình hành chính trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức vụ tỉnh trưởng tỉnh Thái Bình trước năm 1945. (Ông ấy từng giữ chức vụ đứng đầu tỉnh Thái Bình trước năm 1945.)
- Quyết định của vị tỉnh trưởng có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân trong tỉnh. (Quyết định của người đứng đầu tỉnh có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân trong tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chức tỉnh trưởng": dùng để nhấn mạnh đến vị trí, chức vụ cụ thể.
- Chức tỉnh trưởng thời đó có nhiều quyền hạn rộng rãi. (Vị trí đứng đầu tỉnh thời đó có nhiều quyền hạn rộng rãi.)
"Nhiệm kỳ tỉnh trưởng": chỉ khoảng thời gian đảm nhiệm chức vụ.
- Nhiệm kỳ tỉnh trưởng của ông ta kéo dài năm năm. (Khoảng thời gian làm người đứng đầu tỉnh của ông ta kéo dài năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới trung ương.
- Trưởng (danh từ): người đứng đầu, người lãnh đạo một tổ chức, đơn vị.
Từ đồng nghĩa
- Quan đầu tỉnh (cũ): viên quan đứng đầu một tỉnh.
- Chánh tỉnh trưởng (cũ): cách gọi khác của chức danh này, nhấn mạnh vai trò chính thức.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "tỉnh trưởng" là một thuật ngữ lịch sử/hành chính cũ. Trong hệ thống hành chính hiện đại của Việt Nam, chức danh tương đương là Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh. Do đó, từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc khi nói về các thời kỳ trước.
- Viên chức cai trị đứng đầu một tỉnh (cũ).